Nghĩa của từ "green audit" trong tiếng Việt

"green audit" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

green audit

US /ɡriːn ˈɑː.dɪt/
UK /ɡriːn ˈɔː.dɪt/
"green audit" picture

Danh từ

kiểm toán môi trường, kiểm toán xanh

an assessment of the extent to which an organization's activities affect the environment

Ví dụ:
The company decided to conduct a green audit to identify ways to reduce its carbon footprint.
Công ty đã quyết định thực hiện một cuộc kiểm toán môi trường để xác định các cách giảm dấu chân carbon.
A green audit can help schools monitor their energy consumption and waste management.
Một cuộc kiểm toán xanh có thể giúp các trường học giám sát việc tiêu thụ năng lượng và quản lý chất thải.